TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spontanéisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

spontanéisme nghĩa là Chủ trương phát động tự phát.

Nghĩa của spontanéisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Chủ trương phát động tự phát.

Dạng từ của spontanéisme

Đi với mạo từ: un spontanéisme · le spontanéisme

Số nhiềuspontanéismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spontaneism (revolutionary spontaneity)

Câu hỏi thường gặp

spontanéisme nghĩa là gì?

spontanéisme (danh từ) nghĩa là Chủ trương phát động tự phát.

spontanéisme là giống đực hay giống cái?

spontanéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.