TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spondylite

danh từ giống cái (f)
/spɔ̃.di.lit/ giọng máy của trình duyệt

spondylite nghĩa là viêm đốt sống.

Nghĩa của spondylite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm đốt sống.

Dạng từ của spondylite

Đi với mạo từ: une spondylite · la spondylite

Số nhiềuspondylites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spondylitis

Câu hỏi thường gặp

spondylite nghĩa là gì?

spondylite (danh từ) nghĩa là viêm đốt sống.

spondylite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spondylite (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃.di.lit/.

spondylite là giống đực hay giống cái?

spondylite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.