spondyle
danh từ giống đực (m)
/spɔ̃.dil/ giọng máy của trình duyệt
spondyle nghĩa là đốt sống.
Nghĩa của spondyle
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Đốt sống.
Dạng từ của spondyle
Đi với mạo từ: un spondyle · le spondyle
| Số nhiều | spondyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spiny oyster, thorny oyster (mollusc of the genus Spondylus); spondyle (vertebra)
Câu hỏi thường gặp
spondyle nghĩa là gì?
spondyle (danh từ) nghĩa là đốt sống.
spondyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spondyle (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃.dil/.
spondyle là giống đực hay giống cái?
spondyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).