TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spondyle

danh từ giống đực (m)
/spɔ̃.dil/ giọng máy của trình duyệt

spondyle nghĩa là đốt sống.

Nghĩa của spondyle

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Đốt sống.

Dạng từ của spondyle

Đi với mạo từ: un spondyle · le spondyle

Số nhiềuspondyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiny oyster, thorny oyster (mollusc of the genus Spondylus); spondyle (vertebra)

Câu hỏi thường gặp

spondyle nghĩa là gì?

spondyle (danh từ) nghĩa là đốt sống.

spondyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spondyle (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃.dil/.

spondyle là giống đực hay giống cái?

spondyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.