Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Cụm hai âm tiết dài, xponđê.
Dạng từ của spondée
Đi với mạo từ: une spondée · la spondée
Câu hỏi thường gặp
spondée nghĩa là gì?
spondée (danh từ) nghĩa là xponđê.
spondée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spondée (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃.de/.
spondée là giống đực hay giống cái?
spondée là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.