splénite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
splénite nghĩa là viêm lách.
Nghĩa của splénite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm lách.
Dạng từ của splénite
Đi với mạo từ: une splénite · la splénite
| Số nhiều | splénites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ splenitis
Câu hỏi thường gặp
splénite nghĩa là gì?
splénite (danh từ) nghĩa là viêm lách.
splénite là giống đực hay giống cái?
splénite là danh từ giống cái (dùng với une, la).