TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirométrique

giọng máy của trình duyệt

spirométrique nghĩa là đo phế dung.

Nghĩa của spirométrique

Tính từ

  1. Sinh vật học Đo phế dung.

Dạng từ của spirométrique

Số nhiềuspirométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spirometric

Câu hỏi thường gặp

spirométrique nghĩa là gì?

spirométrique (tính từ) nghĩa là đo phế dung.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.