spirographie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
spirographie nghĩa là phép ghi khí thở.
Nghĩa của spirographie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Phép ghi khí thở.
Dạng từ của spirographie
Đi với mạo từ: une spirographie · la spirographie
| Số nhiều | spirographies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirography
Câu hỏi thường gặp
spirographie nghĩa là gì?
spirographie (danh từ) nghĩa là phép ghi khí thở.
spirographie là giống đực hay giống cái?
spirographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).