TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

spirographie nghĩa là phép ghi khí thở.

Nghĩa của spirographie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Phép ghi khí thở.

Dạng từ của spirographie

Đi với mạo từ: une spirographie · la spirographie

Số nhiềuspirographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirography

Câu hỏi thường gặp

spirographie nghĩa là gì?

spirographie (danh từ) nghĩa là phép ghi khí thở.

spirographie là giống đực hay giống cái?

spirographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.