TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirographe

danh từ giống đực (m)
/spiʁogʁaf/ giọng máy của trình duyệt

spirographe nghĩa là giun mang chùm.

Nghĩa của spirographe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Giun mang chùm (giun nhiều tơ).

Dạng từ của spirographe

Đi với mạo từ: un spirographe · le spirographe

Số nhiềuspirographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirograph

Câu hỏi thường gặp

spirographe nghĩa là gì?

spirographe (danh từ) nghĩa là giun mang chùm.

spirographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirographe (giọng Pháp chuẩn): /spiʁogʁaf/.

spirographe là giống đực hay giống cái?

spirographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.