TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirochète

danh từ giống đực (m)
/spiʁɔʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

spirochète nghĩa là trùng xoắn.

Nghĩa của spirochète

Danh từ · giống đực

  1. Trùng xoắn.
    • Spirochète pathogène de la syphilistrùng xoắn gây bệnh giang mai

Dạng từ của spirochète

Đi với mạo từ: un spirochète · le spirochète

Số nhiềuspirochètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirochete

Câu hỏi thường gặp

spirochète nghĩa là gì?

spirochète (danh từ) nghĩa là trùng xoắn.

spirochète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirochète (giọng Pháp chuẩn): /spiʁɔʃɛt/.

spirochète là giống đực hay giống cái?

spirochète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.