TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spiroïdal

giọng máy của trình duyệt

spiroïdal nghĩa là có dạng xoắn.

Nghĩa của spiroïdal

Tính từ

  1. Có dạng xoắn.

Dạng từ của spiroïdal

Số nhiềuspiroïdaux
Giống cáispiroïdale
Giống cái số nhiềuspiroïdales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spiroidal

Câu hỏi thường gặp

spiroïdal nghĩa là gì?

spiroïdal (tính từ) nghĩa là có dạng xoắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.