TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spiritain

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

spiritain nghĩa là thầy dòng thánh thần.

Nghĩa của spiritain

Danh từ · giống đực

  1. Thầy dòng Thánh Thần.

Dạng từ của spiritain

Đi với mạo từ: un spiritain · le spiritain

Số nhiềuspiritains
Giống cáispiritaine
Giống cái số nhiềuspiritaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of or from Saint-Esprit, Martinique

Câu hỏi thường gặp

spiritain nghĩa là gì?

spiritain (danh từ) nghĩa là thầy dòng thánh thần.

spiritain là giống đực hay giống cái?

spiritain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.