TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirite

danh từ cả hai giống
/spi.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

spirite nghĩa là người thông linh.

Nghĩa của spirite

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thông linh.

Tính từ

  1. xem spiritisme — Thuận thông linh.

Dạng từ của spirite

Số nhiềuspirites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiritualist

Câu hỏi thường gặp

spirite nghĩa là gì?

spirite (danh từ, tính từ) nghĩa là người thông linh.

spirite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirite (giọng Pháp chuẩn): /spi.ʁit/.

spirite là giống đực hay giống cái?

spirite là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.