TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spire

danh từ giống cái (f)
/spiʁ/ giọng máy của trình duyệt

spire nghĩa là vòng xoắn, vòng cuộn.

Nghĩa của spire

Danh từ · giống cái

  1. Vòng xoắn, vòng cuộn.

Dạng từ của spire

Đi với mạo từ: une spire · la spire

Số nhiềuspires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turn (of a spiral); turn (of an electromagnetic coil)

Câu hỏi thường gặp

spire nghĩa là gì?

spire (danh từ) nghĩa là vòng xoắn, vòng cuộn.

spire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spire (giọng Pháp chuẩn): /spiʁ/.

spire là giống đực hay giống cái?

spire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.