TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spina-bifida

danh từ giống đực (m)
/spinabifida/ giọng máy của trình duyệt

spina-bifida nghĩa là tật nứt đốt sống.

Nghĩa của spina-bifida

Danh từ · giống đực

  1. Y học Tật nứt đốt sống.

Dạng từ của spina-bifida

Đi với mạo từ: un spina-bifida · le spina-bifida

Câu hỏi thường gặp

spina-bifida nghĩa là gì?

spina-bifida (danh từ) nghĩa là tật nứt đốt sống.

spina-bifida phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spina-bifida (giọng Pháp chuẩn): /spinabifida/.

spina-bifida là giống đực hay giống cái?

spina-bifida là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.