TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spider

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spajdœʁ/ giọng máy của trình duyệt

spider nghĩa là khoang hòm.

Nghĩa của spider

Danh từ · giống đực

  1. Khoang hòm (sau xe).

Dạng từ của spider

Đi với mạo từ: un spider · le spider

Số nhiềuspiders
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spyder

Câu hỏi thường gặp

spider nghĩa là gì?

spider (danh từ) nghĩa là khoang hòm.

spider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spider (giọng Pháp chuẩn): /spajdœʁ/.

spider là giống đực hay giống cái?

spider là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.