spider
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spajdœʁ/ giọng máy của trình duyệt
spider nghĩa là khoang hòm.
Nghĩa của spider
Danh từ · giống đực
- Khoang hòm (sau xe).
Dạng từ của spider
Đi với mạo từ: un spider · le spider
| Số nhiều | spiders |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spyder
Câu hỏi thường gặp
spider nghĩa là gì?
spider (danh từ) nghĩa là khoang hòm.
spider phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spider (giọng Pháp chuẩn): /spajdœʁ/.
spider là giống đực hay giống cái?
spider là danh từ giống đực (dùng với un, le).