TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphygmogramme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sphygmogramme nghĩa là mạch đồ.

Nghĩa của sphygmogramme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Mạch đồ.

Dạng từ của sphygmogramme

Đi với mạo từ: un sphygmogramme · le sphygmogramme

Số nhiềusphygmogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphygmogram

Câu hỏi thường gặp

sphygmogramme nghĩa là gì?

sphygmogramme (danh từ) nghĩa là mạch đồ.

sphygmogramme là giống đực hay giống cái?

sphygmogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.