TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphincter

danh từ giống đực (m)
/sfɛ̃k.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sphincter nghĩa là cơ thắt.

Nghĩa của sphincter

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ thắt.
    • Sphincter analcơ thắt hậu môn

Dạng từ của sphincter

Đi với mạo từ: un sphincter · le sphincter

Số nhiềusphincters
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphincter

Câu hỏi thường gặp

sphincter nghĩa là gì?

sphincter (danh từ) nghĩa là cơ thắt.

sphincter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphincter (giọng Pháp chuẩn): /sfɛ̃k.tɛʁ/.

sphincter là giống đực hay giống cái?

sphincter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.