TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphex

danh từ giống đực (m)
/sfɛks/ giọng máy của trình duyệt

sphex nghĩa là ong đờ.

Nghĩa của sphex

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ong đờ.

Dạng từ của sphex

Đi với mạo từ: un sphex · le sphex

Câu hỏi thường gặp

sphex nghĩa là gì?

sphex (danh từ) nghĩa là ong đờ.

sphex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphex (giọng Pháp chuẩn): /sfɛks/.

sphex là giống đực hay giống cái?

sphex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.