sphaigne
danh từ giống cái (f)
/sfɛɲ/ giọng máy của trình duyệt
sphaigne nghĩa là rêu nước.
Nghĩa của sphaigne
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Rêu nước.
Dạng từ của sphaigne
Đi với mạo từ: une sphaigne · la sphaigne
| Số nhiều | sphaignes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphagnum, peat moss
Câu hỏi thường gặp
sphaigne nghĩa là gì?
sphaigne (danh từ) nghĩa là rêu nước.
sphaigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sphaigne (giọng Pháp chuẩn): /sfɛɲ/.
sphaigne là giống đực hay giống cái?
sphaigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).