TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphaigne

danh từ giống cái (f)
/sfɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

sphaigne nghĩa là rêu nước.

Nghĩa của sphaigne

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rêu nước.

Dạng từ của sphaigne

Đi với mạo từ: une sphaigne · la sphaigne

Số nhiềusphaignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphagnum, peat moss

Câu hỏi thường gặp

sphaigne nghĩa là gì?

sphaigne (danh từ) nghĩa là rêu nước.

sphaigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphaigne (giọng Pháp chuẩn): /sfɛɲ/.

sphaigne là giống đực hay giống cái?

sphaigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.