TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphinctérien

giọng máy của trình duyệt

sphinctérien nghĩa là Xem sphincter.

Nghĩa của sphinctérien

Tính từ

  1. xem sphincter — Cơ thắt.

Dạng từ của sphinctérien

Số nhiềusphinctériens
Giống cáisphinctérienne
Giống cái số nhiềusphinctériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sphincteral

Câu hỏi thường gặp

sphinctérien nghĩa là gì?

sphinctérien (tính từ) nghĩa là Xem sphincter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.