sphinctérien
giọng máy của trình duyệt
sphinctérien nghĩa là Xem sphincter.
Nghĩa của sphinctérien
Tính từ
- xem sphincter — Cơ thắt.
Dạng từ của sphinctérien
| Số nhiều | sphinctériens |
| Giống cái | sphinctérienne |
| Giống cái số nhiều | sphinctériennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sphincteral
Câu hỏi thường gặp
sphinctérien nghĩa là gì?
sphinctérien (tính từ) nghĩa là Xem sphincter.