TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spermatie

danh từ giống cái (f)
/spɛʁ.ma.si/ giọng máy của trình duyệt

spermatie nghĩa là tinh tử, bào tử que.

Nghĩa của spermatie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tinh tử.
  2. Thực vật học Bào tử que.

Dạng từ của spermatie

Đi với mạo từ: une spermatie · la spermatie

Số nhiềuspermaties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spermatia

Câu hỏi thường gặp

spermatie nghĩa là gì?

spermatie (danh từ) nghĩa là tinh tử, bào tử que.

spermatie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spermatie (giọng Pháp chuẩn): /spɛʁ.ma.si/.

spermatie là giống đực hay giống cái?

spermatie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.