spermatique
/spɛʁ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
spermatique nghĩa là tinh.
Nghĩa của spermatique
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) tinh (dịch).
- Artères spermatiquesđộng mạch tinh
Dạng từ của spermatique
| Số nhiều | spermatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spermatic (of, pertaining to, or resembling sperm)
Câu hỏi thường gặp
spermatique nghĩa là gì?
spermatique (tính từ) nghĩa là tinh.
spermatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spermatique (giọng Pháp chuẩn): /spɛʁ.ma.tik/.