TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spermaceti

danh từ giống đực (m)
/spɛʁmaseti/ giọng máy của trình duyệt

spermaceti nghĩa là mỡ cá nhà táng.

Nghĩa của spermaceti

Danh từ · giống đực

  1. Mỡ cá nhà táng.

Dạng từ của spermaceti

Đi với mạo từ: un spermaceti · le spermaceti

Số nhiềuspermacetis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spermaceti

Câu hỏi thường gặp

spermaceti nghĩa là gì?

spermaceti (danh từ) nghĩa là mỡ cá nhà táng.

spermaceti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spermaceti (giọng Pháp chuẩn): /spɛʁmaseti/.

spermaceti là giống đực hay giống cái?

spermaceti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.