spencer
danh từ giống đực (m)
/spɛn.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
spencer nghĩa là áo xpenxe, áo vét ngắn.
Nghĩa của spencer
Danh từ · giống đực
- Áo xpenxe, áo vét ngắn.
Dạng từ của spencer
Đi với mạo từ: un spencer · le spencer
| Số nhiều | spencers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spencer (garment)
Câu hỏi thường gặp
spencer nghĩa là gì?
spencer (danh từ) nghĩa là áo xpenxe, áo vét ngắn.
spencer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spencer (giọng Pháp chuẩn): /spɛn.sɛʁ/.
spencer là giống đực hay giống cái?
spencer là danh từ giống đực (dùng với un, le).