TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spencer

danh từ giống đực (m)
/spɛn.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

spencer nghĩa là áo xpenxe, áo vét ngắn.

Nghĩa của spencer

Danh từ · giống đực

  1. Áo xpenxe, áo vét ngắn.

Dạng từ của spencer

Đi với mạo từ: un spencer · le spencer

Số nhiềuspencers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spencer (garment)

Câu hỏi thường gặp

spencer nghĩa là gì?

spencer (danh từ) nghĩa là áo xpenxe, áo vét ngắn.

spencer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spencer (giọng Pháp chuẩn): /spɛn.sɛʁ/.

spencer là giống đực hay giống cái?

spencer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.