spathique
/spa.tik/ giọng máy của trình duyệt
spathique nghĩa là Xem spat.
Nghĩa của spathique
Tính từ
- Khoáng vật học Xem spat
- Fer spathiquesắt dạng spat
Dạng từ của spathique
| Số nhiều | spathiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spathic
Câu hỏi thường gặp
spathique nghĩa là gì?
spathique (tính từ) nghĩa là Xem spat.
spathique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spathique (giọng Pháp chuẩn): /spa.tik/.