TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spathique

/spa.tik/ giọng máy của trình duyệt

spathique nghĩa là Xem spat.

Nghĩa của spathique

Tính từ

  1. Khoáng vật học Xem spat
    • Fer spathiquesắt dạng spat

Dạng từ của spathique

Số nhiềuspathiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spathic

Câu hỏi thường gặp

spathique nghĩa là gì?

spathique (tính từ) nghĩa là Xem spat.

spathique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spathique (giọng Pháp chuẩn): /spa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.