spéciosité
danh từ giống cái (f)
/spe.sjo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
spéciosité nghĩa là Tính chất đúng bề ngoài.
Nghĩa của spéciosité
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính chất đúng bề ngoài.
- Spéciosité d'un argumenttính chất bề ngoài của một lý lẽ
Dạng từ của spéciosité
Đi với mạo từ: une spéciosité · la spéciosité
| Số nhiều | spéciosités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speciosity, speciousness
Câu hỏi thường gặp
spéciosité nghĩa là gì?
spéciosité (danh từ) nghĩa là Tính chất đúng bề ngoài.
spéciosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spéciosité (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjo.zi.te/.
spéciosité là giống đực hay giống cái?
spéciosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).