TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spéciosité

danh từ giống cái (f)
/spe.sjo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

spéciosité nghĩa là Tính chất đúng bề ngoài.

Nghĩa của spéciosité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính chất đúng bề ngoài.
    • Spéciosité d'un argumenttính chất bề ngoài của một lý lẽ

Dạng từ của spéciosité

Đi với mạo từ: une spéciosité · la spéciosité

Số nhiềuspéciosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speciosity, speciousness

Câu hỏi thường gặp

spéciosité nghĩa là gì?

spéciosité (danh từ) nghĩa là Tính chất đúng bề ngoài.

spéciosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spéciosité (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjo.zi.te/.

spéciosité là giống đực hay giống cái?

spéciosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.