TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soya

danh từ giống đực (m)
/swa.ja/ giọng máy của trình duyệt

soya nghĩa là Như soja.

Nghĩa của soya

Danh từ · giống đực

  1. Như soja.

Dạng từ của soya

Đi với mạo từ: un soya · le soya

Câu hỏi thường gặp

soya nghĩa là gì?

soya (danh từ) nghĩa là Như soja.

soya phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soya (giọng Pháp chuẩn): /swa.ja/.

soya là giống đực hay giống cái?

soya là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.