TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sovkhoze

danh từ giống đực (m)
/sɔv.koz/ giọng máy của trình duyệt

sovkhoze nghĩa là nông trường quốc doanh.

Nghĩa của sovkhoze

Danh từ · giống đực

  1. Nông trường quốc doanh.

Dạng từ của sovkhoze

Đi với mạo từ: un sovkhoze · le sovkhoze

Số nhiềusovkhozes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sovkhoz, state farm in Soviet Russia

Câu hỏi thường gặp

sovkhoze nghĩa là gì?

sovkhoze (danh từ) nghĩa là nông trường quốc doanh.

sovkhoze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sovkhoze (giọng Pháp chuẩn): /sɔv.koz/.

sovkhoze là giống đực hay giống cái?

sovkhoze là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.