TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutanelle

danh từ giống cái (f)
/su.ta.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

soutanelle nghĩa là áo dài cổ đứng.

Nghĩa của soutanelle

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Áo dài cổ đứng.

Dạng từ của soutanelle

Đi với mạo từ: une soutanelle · la soutanelle

Câu hỏi thường gặp

soutanelle nghĩa là gì?

soutanelle (danh từ) nghĩa là áo dài cổ đứng.

soutanelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutanelle (giọng Pháp chuẩn): /su.ta.nɛl/.

soutanelle là giống đực hay giống cái?

soutanelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.