TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutacher

giọng máy của trình duyệt

soutacher nghĩa là đính dải trang sức.

Nghĩa của soutacher

Ngoại động từ

  1. Đính dải trang sức (vào áo).

Câu hỏi thường gặp

soutacher nghĩa là gì?

soutacher (ngoại động từ) nghĩa là đính dải trang sức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.