Luật học, pháp lý Văn bản ký tư (không có thị thực của công chứng viên).
Dạng từ của sous-seing
Đi với mạo từ: un sous-seing · le sous-seing
Câu hỏi thường gặp
sous-seing nghĩa là gì?
sous-seing (danh từ) nghĩa là văn bản ký tư.
sous-seing là giống đực hay giống cái?
sous-seing là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.