TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-scapulaire

/suskapylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-scapulaire nghĩa là dưới vai.

Nghĩa của sous-scapulaire

Tính từ

  1. Giải phẫu Dưới vai.
    • Muscle sous-scapulairecơ dưới vai

Dạng từ của sous-scapulaire

Số nhiềusous-scapulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subscapular

Câu hỏi thường gặp

sous-scapulaire nghĩa là gì?

sous-scapulaire (tính từ) nghĩa là dưới vai.

sous-scapulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-scapulaire (giọng Pháp chuẩn): /suskapylɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.