sous-scapulaire
/suskapylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sous-scapulaire nghĩa là dưới vai.
Nghĩa của sous-scapulaire
Tính từ
- Giải phẫu Dưới vai.
- Muscle sous-scapulairecơ dưới vai
Dạng từ của sous-scapulaire
| Số nhiều | sous-scapulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subscapular
Câu hỏi thường gặp
sous-scapulaire nghĩa là gì?
sous-scapulaire (tính từ) nghĩa là dưới vai.
sous-scapulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-scapulaire (giọng Pháp chuẩn): /suskapylɛʁ/.