TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-orbitaire

/suzɔʁbitɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-orbitaire nghĩa là dưới hốc mắt.

Nghĩa của sous-orbitaire

Tính từ

  1. Giải phẫu Dưới hốc mắt.
    • Nerf sous-orbitairedây thần kinh dưới hốc mắt

Dạng từ của sous-orbitaire

Số nhiềusous-orbitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suborbital

Câu hỏi thường gặp

sous-orbitaire nghĩa là gì?

sous-orbitaire (tính từ) nghĩa là dưới hốc mắt.

sous-orbitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-orbitaire (giọng Pháp chuẩn): /suzɔʁbitɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.