TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-officier

danh từ giống đực (m)
/su.ɔ.fi.sje/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /su.z‿ɔ.fi.sje/

sous-officier nghĩa là hạ sĩ quan.

Nghĩa của sous-officier

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Hạ sĩ quan (viết tắt sous-off).

Dạng từ của sous-officier

Đi với mạo từ: un sous-officier · le sous-officier

Số nhiềusous-officiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ non-commissioned officer, NCO

Câu hỏi thường gặp

sous-officier nghĩa là gì?

sous-officier (danh từ) nghĩa là hạ sĩ quan.

sous-officier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-officier (giọng Pháp chuẩn): /su.ɔ.fi.sje/.

sous-officier là giống đực hay giống cái?

sous-officier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.