sous-off
danh từ giống đực (m)
/su.ɔf/ giọng máy của trình duyệt
sous-off nghĩa là Viết tắt của sous-officier.
Nghĩa của sous-off
Danh từ · giống đực
- Thân mật Viết tắt của sous-officier.
Dạng từ của sous-off
Đi với mạo từ: un sous-off · le sous-off
| Số nhiều | sous-offs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ non-com
Câu hỏi thường gặp
sous-off nghĩa là gì?
sous-off (danh từ) nghĩa là Viết tắt của sous-officier.
sous-off phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-off (giọng Pháp chuẩn): /su.ɔf/.
sous-off là giống đực hay giống cái?
sous-off là danh từ giống đực (dùng với un, le).