TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-occipital

/suzɔksipital/ giọng máy của trình duyệt

sous-occipital nghĩa là dưới chẩm.

Nghĩa của sous-occipital

Tính từ

  1. Giải phẫu Dưới chẩm.
    • Ponction sous-occipitale(y học) sự chọc dưới chẩm

Dạng từ của sous-occipital

Số nhiềusous-occipitaux
Giống cáisous-occipitale
Giống cái số nhiềusous-occipitales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suboccipital

Câu hỏi thường gặp

sous-occipital nghĩa là gì?

sous-occipital (tính từ) nghĩa là dưới chẩm.

sous-occipital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-occipital (giọng Pháp chuẩn): /suzɔksipital/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.