sous-occipital
/suzɔksipital/ giọng máy của trình duyệt
sous-occipital nghĩa là dưới chẩm.
Nghĩa của sous-occipital
Tính từ
- Giải phẫu Dưới chẩm.
- Ponction sous-occipitale(y học) sự chọc dưới chẩm
Dạng từ của sous-occipital
| Số nhiều | sous-occipitaux |
| Giống cái | sous-occipitale |
| Giống cái số nhiều | sous-occipitales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suboccipital
Câu hỏi thường gặp
sous-occipital nghĩa là gì?
sous-occipital (tính từ) nghĩa là dưới chẩm.
sous-occipital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-occipital (giọng Pháp chuẩn): /suzɔksipital/.