TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-maîtresse

danh từ giống cái (f)
/su.mɛt.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

sous-maîtresse nghĩa là nữ trợ giáo.

Nghĩa của sous-maîtresse

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mụ giám thị nhà thổ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nữ trợ giáo.

Dạng từ của sous-maîtresse

Đi với mạo từ: une sous-maîtresse · la sous-maîtresse

Câu hỏi thường gặp

sous-maîtresse nghĩa là gì?

sous-maîtresse (danh từ) nghĩa là nữ trợ giáo.

sous-maîtresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-maîtresse (giọng Pháp chuẩn): /su.mɛt.ʁɛs/.

sous-maîtresse là giống đực hay giống cái?

sous-maîtresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.