TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-maître

danh từ giống đực (m)
/sumɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-maître nghĩa là trợ giáo.

Nghĩa của sous-maître

Danh từ · giống đực

  1. Hạ sĩ quan kỵ binh (ở trường Xô-muy).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trợ giáo.

Dạng từ của sous-maître

Đi với mạo từ: un sous-maître · le sous-maître

Câu hỏi thường gặp

sous-maître nghĩa là gì?

sous-maître (danh từ) nghĩa là trợ giáo.

sous-maître phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-maître (giọng Pháp chuẩn): /sumɛtʁ/.

sous-maître là giống đực hay giống cái?

sous-maître là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.