TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-marinier

danh từ giống đực (m)
/su.ma.ʁi.nje/ giọng máy của trình duyệt

sous-marinier nghĩa là thủy thủ tàu ngầm.

Nghĩa của sous-marinier

Danh từ · giống đực

  1. Thủy thủ tàu ngầm.

Dạng từ của sous-marinier

Đi với mạo từ: un sous-marinier · le sous-marinier

Số nhiềusous-mariniers
Giống cáisous-marinière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ submariner (member of the crew of a submarine)

Câu hỏi thường gặp

sous-marinier nghĩa là gì?

sous-marinier (danh từ) nghĩa là thủy thủ tàu ngầm.

sous-marinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-marinier (giọng Pháp chuẩn): /su.ma.ʁi.nje/.

sous-marinier là giống đực hay giống cái?

sous-marinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.