TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-marin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/su.ma.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sous-marin nghĩa là tàu ngầm, dưới biển.

Nghĩa của sous-marin

Danh từ · giống đực

  1. Tàu ngầm.

Tính từ

  1. Dưới biển.
    • Volcan sous-marinnúi lửa dưới biển

Dạng từ của sous-marin

Đi với mạo từ: un sous-marin · le sous-marin

Số nhiềusous-marins
Giống cáisous-marine /su.ma.ʁin/
Giống cái số nhiềusous-marines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ submarine (undersea boat); submarine (sandwich)
  • Tính từ underwater; submarine

Câu hỏi thường gặp

sous-marin nghĩa là gì?

sous-marin (danh từ, tính từ) nghĩa là tàu ngầm, dưới biển.

sous-marin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-marin (giọng Pháp chuẩn): /su.ma.ʁɛ̃/.

sous-marin là giống đực hay giống cái?

sous-marin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.