TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-main

danh từ giống đực (m)
/su.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sous-main nghĩa là tấm lót tay.

Nghĩa của sous-main

Danh từ · giống đực

  1. Tấm lót tay (để viết).
    • en sous-mainlén lút, bí mật

Dạng từ của sous-main

Đi với mạo từ: un sous-main · le sous-main

Số nhiềusous-mains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a desk blotter

Câu hỏi thường gặp

sous-main nghĩa là gì?

sous-main (danh từ) nghĩa là tấm lót tay.

sous-main phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-main (giọng Pháp chuẩn): /su.mɛ̃/.

sous-main là giống đực hay giống cái?

sous-main là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.