sous-main
danh từ giống đực (m)
/su.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
sous-main nghĩa là tấm lót tay.
Nghĩa của sous-main
Danh từ · giống đực
- Tấm lót tay (để viết).
- en sous-mainlén lút, bí mật
Dạng từ của sous-main
Đi với mạo từ: un sous-main · le sous-main
| Số nhiều | sous-mains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a desk blotter
Câu hỏi thường gặp
sous-main nghĩa là gì?
sous-main (danh từ) nghĩa là tấm lót tay.
sous-main phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-main (giọng Pháp chuẩn): /su.mɛ̃/.
sous-main là giống đực hay giống cái?
sous-main là danh từ giống đực (dùng với un, le).