TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-ordre

danh từ giống đực (m)
/su.ɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-ordre nghĩa là người dưới quyền.

Nghĩa của sous-ordre

Danh từ · giống đực

  1. Người dưới quyền, thuộc hạ.
  2. Sinh vật học Phân bộ.
    • créancier en sous-ordrechủ nợ của chủ nợ

Dạng từ của sous-ordre

Đi với mạo từ: un sous-ordre · le sous-ordre

Số nhiềusous-ordres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suborder

Câu hỏi thường gặp

sous-ordre nghĩa là gì?

sous-ordre (danh từ) nghĩa là người dưới quyền.

sous-ordre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-ordre (giọng Pháp chuẩn): /su.ɔʁdʁ/.

sous-ordre là giống đực hay giống cái?

sous-ordre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.