sous-locataire
danh từ cả hai giống
/su.lɔ.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sous-locataire nghĩa là người thuê lại.
Nghĩa của sous-locataire
Danh từ · cả hai giống
- Người thuê lại (nhà).
Dạng từ của sous-locataire
| Số nhiều | sous-locataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subletter
Câu hỏi thường gặp
sous-locataire nghĩa là gì?
sous-locataire (danh từ) nghĩa là người thuê lại.
sous-locataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-locataire (giọng Pháp chuẩn): /su.lɔ.ka.tɛʁ/.
sous-locataire là giống đực hay giống cái?
sous-locataire là danh từ cả hai giống.