TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-locataire

danh từ cả hai giống
/su.lɔ.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-locataire nghĩa là người thuê lại.

Nghĩa của sous-locataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thuê lại (nhà).

Dạng từ của sous-locataire

Số nhiềusous-locataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subletter

Câu hỏi thường gặp

sous-locataire nghĩa là gì?

sous-locataire (danh từ) nghĩa là người thuê lại.

sous-locataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-locataire (giọng Pháp chuẩn): /su.lɔ.ka.tɛʁ/.

sous-locataire là giống đực hay giống cái?

sous-locataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.