sous-location
sous-location nghĩa là sự cho thuê lại, sự thuê lại nhà.
Nghĩa của sous-location
Danh từ · giống cái
- Sự cho thuê lại (nhà).
- Sự thuê lại nhà.
Dạng từ của sous-location
Đi với mạo từ: une sous-location · la sous-location
| Số nhiều | sous-locations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subletting
Câu hỏi thường gặp
sous-location nghĩa là gì?
sous-location (danh từ) nghĩa là sự cho thuê lại, sự thuê lại nhà.
sous-location phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-location (giọng Pháp chuẩn): /su.lɔ.ka.sjɔ̃/.
sous-location là giống đực hay giống cái?
sous-location là danh từ giống cái (dùng với une, la).