TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-jacent

/su.ʒa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sous-jacent nghĩa là ở dưới, ngấm ngầm.

Nghĩa của sous-jacent

Tính từ

  1. Ở dưới.
    • Couches de terrain sous-jacenteslớp đất ở dưới
  2. Nghĩa bóng Ngấm ngầm.
    • Sentiments sousjacentstình cảm ngấm ngầm

Dạng từ của sous-jacent

Số nhiềusous-jacents
Giống cáisous-jacente /su.ʒa.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềusous-jacentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ underlying

Câu hỏi thường gặp

sous-jacent nghĩa là gì?

sous-jacent (tính từ) nghĩa là ở dưới, ngấm ngầm.

sous-jacent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-jacent (giọng Pháp chuẩn): /su.ʒa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.