TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-ingénieur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sous-ingénieur nghĩa là phó kỹ sư.

Nghĩa của sous-ingénieur

Danh từ · giống đực

  1. Phó kỹ sư.

Dạng từ của sous-ingénieur

Đi với mạo từ: un sous-ingénieur · le sous-ingénieur

Số nhiềusous-ingénieurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engineer's assistant

Câu hỏi thường gặp

sous-ingénieur nghĩa là gì?

sous-ingénieur (danh từ) nghĩa là phó kỹ sư.

sous-ingénieur là giống đực hay giống cái?

sous-ingénieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.