sous-fifre
danh từ giống đực (m)
/su.fifʁ/ giọng máy của trình duyệt
sous-fifre nghĩa là nhân viên quèn.
Nghĩa của sous-fifre
Danh từ · giống đực
- Thân mật Nhân viên quèn.
Dạng từ của sous-fifre
Đi với mạo từ: un sous-fifre · le sous-fifre
| Số nhiều | sous-fifres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underling, henchman, minion
Câu hỏi thường gặp
sous-fifre nghĩa là gì?
sous-fifre (danh từ) nghĩa là nhân viên quèn.
sous-fifre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-fifre (giọng Pháp chuẩn): /su.fifʁ/.
sous-fifre là giống đực hay giống cái?
sous-fifre là danh từ giống đực (dùng với un, le).