TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-fifre

danh từ giống đực (m)
/su.fifʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-fifre nghĩa là nhân viên quèn.

Nghĩa của sous-fifre

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Nhân viên quèn.

Dạng từ của sous-fifre

Đi với mạo từ: un sous-fifre · le sous-fifre

Số nhiềusous-fifres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underling, henchman, minion

Câu hỏi thường gặp

sous-fifre nghĩa là gì?

sous-fifre (danh từ) nghĩa là nhân viên quèn.

sous-fifre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-fifre (giọng Pháp chuẩn): /su.fifʁ/.

sous-fifre là giống đực hay giống cái?

sous-fifre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.