TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-garde

danh từ giống cái (f)
/su.ɡaʁd/ giọng máy của trình duyệt

sous-garde nghĩa là vòng che cò súng.

Nghĩa của sous-garde

Danh từ · giống cái

  1. Vòng che cò súng.

Dạng từ của sous-garde

Đi với mạo từ: une sous-garde · la sous-garde

Câu hỏi thường gặp

sous-garde nghĩa là gì?

sous-garde (danh từ) nghĩa là vòng che cò súng.

sous-garde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-garde (giọng Pháp chuẩn): /su.ɡaʁd/.

sous-garde là giống đực hay giống cái?

sous-garde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.