sous-embranchement
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
sous-embranchement nghĩa là phân ngành.
Nghĩa của sous-embranchement
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Phân ngành.
Dạng từ của sous-embranchement
Đi với mạo từ: un sous-embranchement · le sous-embranchement
| Số nhiều | sous-embranchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subphylum
Câu hỏi thường gặp
sous-embranchement nghĩa là gì?
sous-embranchement (danh từ) nghĩa là phân ngành.
sous-embranchement là giống đực hay giống cái?
sous-embranchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).