TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-embranchement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sous-embranchement nghĩa là phân ngành.

Nghĩa của sous-embranchement

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Phân ngành.

Dạng từ của sous-embranchement

Đi với mạo từ: un sous-embranchement · le sous-embranchement

Số nhiềusous-embranchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subphylum

Câu hỏi thường gặp

sous-embranchement nghĩa là gì?

sous-embranchement (danh từ) nghĩa là phân ngành.

sous-embranchement là giống đực hay giống cái?

sous-embranchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.