TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-dominante

danh từ giống cái (f)
/su.dɔ.mi.nɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

sous-dominante nghĩa là âm át dưới.

Nghĩa của sous-dominante

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Âm át dưới.

Dạng từ của sous-dominante

Đi với mạo từ: une sous-dominante · la sous-dominante

Số nhiềusous-dominantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subdominant

Câu hỏi thường gặp

sous-dominante nghĩa là gì?

sous-dominante (danh từ) nghĩa là âm át dưới.

sous-dominante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-dominante (giọng Pháp chuẩn): /su.dɔ.mi.nɑ̃t/.

sous-dominante là giống đực hay giống cái?

sous-dominante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.